Keo dán gạch HPMC loại kinh tế LE80M
Mô tả sản phẩm
Hydroxypropyl methyl cellulose HPMC LE80M là phụ gia đa chức năng cho bê tông trộn sẵn và bê tông trộn khô. Đây là chất giữ nước, chất làm đặc, chất ổn định, chất kết dính, chất tạo màng hiệu quả cao trong vật liệu xây dựng.

Thông số kỹ thuật
Tên | Hydroxypropyl Methyl Cellulose LE80M |
SỐ CAS | 9004-65-3 |
Mã HS | 3912390000 |
Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
Khối lượng riêng (g/cm3) | 19,0--38(0,5-0,7) (lb/ft3) (g/cm3) |
Hàm lượng metyl | 28,0--30,0(%) |
Hàm lượng hydroxypropyl | 7,5--12,0(%) |
Nhiệt độ đông đặc | 58--64(℃) |
Độ ẩm | ≤5.0(%) |
Giá trị PH | 5.0--9.0 |
Chất cặn (tro) | ≤5.0(%) |
Độ nhớt (Dung dịch 2%) | 80.000 (mPa.s, Brookfield 20 vòng/phút 20℃, -10%,+20%) |
Bưu kiện | 25(kg/bao) |
Ứng dụng
➢ Vữa cho vữa cách nhiệt
➢ Bột trét tường nội thất/ngoại thất
➢ Thạch cao
➢ Keo dán gạch men
➢ Vữa thông thường

Biểu diễn chính
➢ Giờ mở cửa tiêu chuẩn
➢ Chống trượt tiêu chuẩn
➢ Giữ nước tiêu chuẩn
➢ Độ bền bám dính kéo đủ
➢ Khả năng làm việc tiêu chuẩn
☑ Lưu trữ và giao hàng
Sản phẩm phải được bảo quản và giao hàng trong điều kiện khô ráo, sạch sẽ, nguyên vẹn trong bao bì gốc và tránh xa nguồn nhiệt. Sau khi mở bao bì để sản xuất, phải niêm phong kín lại để tránh hơi ẩm xâm nhập.
Đóng gói: 25kg/bao, bao nhựa giấy nhiều lớp có van đáy vuông, bên trong có lớp màng polyethylene.
☑ Hạn sử dụng
Thời hạn bảo hành là hai năm. Vui lòng sử dụng càng sớm càng tốt ở nhiệt độ và độ ẩm cao, để tránh làm tăng khả năng vón cục.
☑ An toàn sản phẩm
Hydroxypropyl methyl cellulose HPMC LK10M không thuộc nhóm vật liệu nguy hiểm. Thông tin thêm về các khía cạnh an toàn được cung cấp trong Bảng Dữ liệu An toàn Vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) là ete cellulose có nhóm hydroxyl trên chuỗi cellulose thay thế cho nhóm methoxy hoặc hydroxypropyl.It được sản xuất bằng phương pháp ete hóa đặc biệt từ cellulose bông tinh khiết cao trong điều kiện kiềm. Trong những năm gần đây, HPMC, với tư cách là một phụ gia chức năng, chủ yếu đóng vai tròstrong việc giữ nước và làm đặc trong ngành xây dựng và được sử dụng rộng rãi trongvữa khô, như vữa dán gạch, vữa chà ron, vữa trát tường, vữa tự san phẳng, vữa cách nhiệt, v.v.
Thông thường, đối với bột trét, độ nhớt củaHPMClà đủ ở mức khoảng 70.000 đến 80.000. Trọng tâm chính là khả năng giữ nước, trong khi hiệu ứng làm đặc tương đối nhỏ. Đối với vữa, các yêu cầu vềHPMCCao hơn, độ nhớt cần đạt khoảng 150.000, điều này đảm bảo hiệu quả tốt hơn trong vữa xi măng. Tất nhiên, trong bột trét, chỉ cần hiệu suất giữ nước của HPMC tốt, thì ngay cả khi độ nhớt thấp (70.000 đến 80.000) cũng có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, trong vữa xi măng, lý tưởng hơn nên chọn HPMC có độ nhớt lớn hơn (trên 100.000), vì hiệu quả giữ nước của nó rõ rệt hơn trong trường hợp này.
Vấn đề loại bỏ bột trét chủ yếu phụ thuộc vào chất lượng canxi hydroxit và ít liên quan đến HPMC. Nếu hàm lượng canxi trong canxi hydroxit thấp hoặc tỷ lệ CaO và Ca(OH)2 không phù hợp, bột trét có thể bị bong ra. Về tác động của HPMC, điều này chủ yếu thể hiện ở khả năng giữ nước. Nếu khả năng giữ nước của HPMC kém, nó cũng có thể ảnh hưởng nhất định đến quá trình tách bột của bột trét.
Yêu cầu sử dụng bột trét tương đối thấp. Độ nhớt 100.000 là đủ. Điều quan trọng là phải có khả năng giữ nước tốt. Về vữa, yêu cầu tương đối cao, cần độ nhớt cao hơn, sản phẩm 150.000 có hiệu quả tốt hơn.